Bộ chuyển đổi AWG sang mm² — Bảng kích thước dây đầy đủ | WireStandard

Bảng chuyển đổi đầy đủ AWG sang mm². Tra cứu đường kính dây, dòng điện cho phép và ứng dụng thông thường cho AWG 4/0 đến AWG 20.

Bộ chuyển đổi AWG ↔ mm² giúp kỹ sư và thợ điện tra cứu giữa chuẩn đường kính dây Mỹ (AWG) và tiết diện theo hệ mét. Nhập AWG từ 40 (nhỏ nhất) đến 4/0 (lớn nhất); công cụ xuất ra đường kính (mm), tiết diện (mm²) và khả năng tải dòng. Cần thiết cho các dự án kết hợp tài liệu NEC (Mỹ) với thiết bị theo IEC 60364, BS 7671 hoặc AS/NZS 3000.

Công thức

Đường kính AWG: d(mm) = 0,127 × 92^((36−n)/39), n = số AWG (AWG 36 = 0,127 mm; AWG 1/0 = 8,252 mm). Tiết diện: A(mm²) = π × (d/2)². Các cỡ lớn hơn AWG 1/0 được ký hiệu 2/0, 3/0, 4/0 (n = −1, −2, −3 trong công thức). Số AWG càng nhỏ, tiết diện dây dẫn càng lớn.

Ví dụ tính toán

AWG 12: d = 0,127 × 92^(24/39) = 2,053 mm; A = π × 1,0265² = 3,31 mm². Cỡ tiêu chuẩn IEC gần nhất: 2,5 mm² (nhỏ hơn — không thay thế trực tiếp). Để đảm bảo tương đương đầy đủ khả năng tải dòng NEC theo IEC/BS, chọn 4 mm². Ngược lại: IEC 10 mm² ≈ AWG 8 (thực tế 8,37 mm²). Luôn làm tròn lên cỡ tiêu chuẩn tiếp theo — làm tròn xuống có thể khiến khả năng tải dòng không đạt yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao đánh số AWG ngược: số nhỏ hơn lại là dây dày hơn?

AWG xuất phát từ số lần kéo qua khuôn kéo (drawing die) để giảm thanh kim loại xuống đường kính nhất định. Dây kéo qua 12 khuôn dày hơn dây kéo qua 24 khuôn. AWG 4/0 qua ít khuôn nhất và là cỡ dày nhất thường dùng. Quy ước đánh số này có trước hệ mét và vẫn được sử dụng trong các bộ quy chuẩn Bắc Mỹ.

Có thể chọn thẳng cỡ mét gần nhất theo tiết diện không?

Không nên chỉ dựa vào tiết diện. Khả năng tải dòng trong NEC Table 310.16 được gán cho cỡ AWG trong điều kiện cách điện và lắp đặt cụ thể; IEC 60364-5-52 gán khả năng tải dòng cho cỡ mm² theo phương pháp lắp đặt tham chiếu khác. Cáp mét có tiết diện tương đương có thể có dòng định mức khác với dây AWG thay thế. Dùng đầy đủ kết quả của máy tính — AWG được đề xuất và mm² được đề xuất — thay vì chỉ chuyển đổi tiết diện.

MCM hoặc kcmil cho dây dẫn lớn là gì?

Trên AWG 4/0 (107 mm²), thực hành Bắc Mỹ dùng kcmil (nghìn circular mil). 1 circular mil = diện tích đường tròn đường kính 0,001 inch; 1 kcmil = 0,5067 mm². Cỡ phổ biến: 250 kcmil ≈ 127 mm², 350 kcmil ≈ 177 mm², 500 kcmil ≈ 253 mm². Cỡ ưu tiên IEC 60228 tương ứng là 120, 150 và 240 mm².

Số AWG
Tiết diện (mm²)
Chọn AWG
Đường kính (mm)
Dòng điện cho phép (A)
Ứng dụng thông thường