Chuyển đổi AWG sang mm²: Hướng dẫn tham khảo toàn diện

Tất cả những gì bạn cần biết về việc chuyển đổi giữa AWG và kích thước dây dẫn theo hệ mét

Khi làm việc trên các dự án điện liên quan đến nhiều quốc gia hoặc tiêu chuẩn khác nhau, bạn thường cần chuyển đổi giữa AWG (American Wire Gauge) và hệ thống mm² theo hệ mét được sử dụng bởi IEC và phần lớn thế giới. Hướng dẫn này cung cấp bảng chuyển đổi, công thức cơ bản và hướng dẫn thực tế để chọn dây dẫn phù hợp khi không có kích thước khớp chính xác.

Cách tính AWG

Thang AWG có tính chất logarit. Nó dựa trên số bước kéo sợi cần thiết để tạo ra dây từ một thanh tiêu chuẩn. Công thức là: đường kính (mm) = 0.127 × 92^((36 - AWG) / 39). Từ đường kính, diện tích tiết diện ngang (mm²) = π/4 × đường kính². Điều này có nghĩa là mỗi lần giảm 6 AWG sẽ tăng gấp đôi diện tích tiết diện ngang. AWG 4/0 (cỡ phổ biến lớn nhất, 107,2 mm²) đến AWG 40 (nhỏ nhất) bao phủ toàn bộ dải.

Các giá trị chuyển đổi AWG sang mm² thông dụng

AWG 14 = 2,08 mm², AWG 12 = 3,31 mm², AWG 10 = 5,26 mm², AWG 8 = 8,37 mm², AWG 6 = 13,3 mm², AWG 4 = 21,2 mm², AWG 2 = 33,6 mm², AWG 1/0 = 53,5 mm², AWG 2/0 = 67,4 mm², AWG 3/0 = 85,0 mm², AWG 4/0 = 107,2 mm². Đây là các giá trị tính toán chính xác dựa trên công thức AWG sử dụng kích thước danh nghĩa của sợi dây.

Kích thước tiêu chuẩn IEC và giá trị AWG tương đương gần nhất

Tiết diện IEC là: 1,5, 2,5, 4, 6, 10, 16, 25, 35, 50, 70, 95, 120 mm². Các giá trị AWG tương đương gần nhất: 1,5 mm² ≈ AWG 16, 2,5 mm² ≈ AWG 14, 4 mm² ≈ AWG 12, 6 mm² ≈ AWG 10, 10 mm² ≈ AWG 8, 16 mm² ≈ AWG 6, 25 mm² ≈ AWG 4, 35 mm² ≈ AWG 2, 50 mm² ≈ AWG 1/0, 70 mm² ≈ AWG 2/0, 95 mm² ≈ AWG 3/0, 120 mm² ≈ AWG 4/0. Lưu ý rằng đây là các giá trị gần đúng — diện tích thực tế khác nhau, vì vậy các giá trị ampacity cũng khác nhau.

Tại sao không thể đơn giản thay thế hệ mét bằng AWG

Mặc dù diện tích tương tự nhau, bảng ampacity của NEC và IEC khác nhau vì chúng giả định các phương pháp lắp đặt, loại cách điện và nhiệt độ môi trường khác nhau. Cáp IEC 2,5 mm² được định mức 24 A theo phương pháp IEC C KHÔNG tương đương với AWG 14 được định mức 15 A theo cột NEC 60°C, dù cả hai đều gần với diện tích 2,08–2,5 mm². Luôn sử dụng bảng ampacity từ tiêu chuẩn áp dụng, không chỉ chuyển đổi diện tích.

Mẹo thực tế cho các dự án quốc tế

Khi cần thay thế giữa các hệ thống, luôn làm tròn lên kích thước lớn hơn. Nếu tính toán yêu cầu 5,0 mm² và các kích thước IEC có sẵn là 4 mm² và 6 mm², hãy dùng 6 mm². Nếu phải sử dụng AWG trong phạm vi quyền hạn IEC, hãy ghi rõ diện tích tương đương bằng mm² và xác minh ampacity từ bảng IEC cho phương pháp lắp đặt đó. Lập tài liệu cho mọi sự thay thế và xác minh với cơ quan có thẩm quyền địa phương (AHJ) trước khi lắp đặt.

FAQ

AWG 12 có giống với 3,31 mm² không?

Về mặt hình học thì có: AWG 12 tính ra diện tích tiết diện 3,31 mm². Tuy nhiên, kích thước tiêu chuẩn IEC gần nhất là 2,5 mm² (nhỏ hơn) hoặc 4 mm² (lớn hơn). Đối với các lắp đặt yêu cầu tuân thủ IEC, bạn sẽ dùng 4 mm² để đảm bảo tiết diện đầy đủ, dù 3,31 mm² là diện tích chính xác của AWG 12.

Công thức chuyển đổi AWG sang mm² là gì?

Bước 1: đường kính (mm) = 0.127 × 92^((36 - AWG) / 39). Bước 2: diện tích (mm²) = π/4 × đường kính². Với AWG 12: đường kính = 0.127 × 92^(24/39) = 2,053 mm; diện tích = π/4 × 2,053² = 3,31 mm². Để tham khảo nhanh, hãy dùng bảng chuyển đổi trong công cụ Chuyển đổi AWG của chúng tôi.

Việc chuyển đổi có thay đổi với dây bện không?

Diện tích tiết diện danh nghĩa là như nhau đối với dây đặc và dây bện cùng thông số AWG hoặc mm². Tuy nhiên, dây bện có đường kính ngoài lớn hơn một chút so với dây đặc do khoảng trống không khí giữa các sợi. Đối với tính toán điền đầy ống luồn dây, hãy dùng đường kính ngoài của cáp có cách điện (từ NEC Chương 9 Bảng 5), không phải đường kính dây dẫn trần.