Kích thước dây cho 30 A 10 feet (120V)

Tiêu chuẩnKích thước dâyKhả năng tảiSụt ápSụt %
NEC (US)AWG 10 (5.26 mm²)35 A0.73 V0.61%
IEC (EU)4 mm²32 A0.96 V0.80%
BS (UK)4 mm²32 A0.96 V0.80%
AS/NZS4 mm²32 A0.96 V0.80%

Về AWG 10

Ứng dụng phổ biến
Mạch 30A — máy sấy quần áo, điều hòa cửa sổ, máy nước nóng
Aptomat tối đa
30 A
Cấp nhiệt độ
60 °C
Tham chiếu NEC
NEC 240.4(D)(1)

Luôn xác minh yêu cầu quy chuẩn điện địa phương. Kích thước dây phụ thuộc vào loại cách điện, nhiệt độ môi trường và tỷ lệ lấp đầy ống dẫn.

So sánh dòng điện lân cận

Dòng điệnAWGmm²Khả năng tảiSụt %
20 AAWG 142.08 mm²20 A1.02%
30 AAWG 105.26 mm²35 A0.61%
40 AAWG 88.37 mm²50 A0.51%

So sánh khoảng cách lân cận

Khoảng cáchAWGmm²Khả năng tảiSụt %
10 feetAWG 105.26 mm²35 A0.61%
25 feetAWG 105.26 mm²35 A1.52%

Tại sao kích thước dây dẫn quan trọng

Chọn tiết diện dây dẫn phù hợp là một quyết định an toàn quan trọng. Dây dẫn quá nhỏ sẽ nóng lên khi chịu tải, làm hỏng lớp cách điện theo thời gian và có thể gây hỏa hoạn điện. Dây dẫn quá lớn tuy an toàn nhưng lãng phí — dây dẫn đồng lớn hơn tốn kém hơn và khó đấu nối hơn. Mục tiêu là chọn dây dẫn nhỏ nhất thỏa mãn cả yêu cầu khả năng tải dòng (dây dẫn có thể mang tải liên tục mà không bị quá nhiệt) và giới hạn sụt áp (tải nhận đủ điện áp để hoạt động đúng).

NEC 310.15 — Khả năng tải dòng và hệ số hiệu chỉnh

Bảng NEC 310.16 liệt kê khả năng tải dòng cơ bản cho dây dẫn đồng ở 75°C. Hai hệ số hiệu chỉnh làm giảm con số đó trong các lắp đặt thực tế. Hiệu chỉnh nhiệt độ (NEC 310.15(B)(2)) áp dụng khi nhiệt độ môi trường vượt quá 30°C — gác mái 40°C có thể làm giảm khả năng tải dòng khoảng 13%. Hiệu chỉnh bó dây (NEC 310.15(C)(1)) áp dụng khi bốn dây dẫn mang dòng trở lên dùng chung một ống — chín dây dẫn trong cùng ống cần hệ số giảm 70%. Luôn áp dụng cả hai hiệu chỉnh trước khi chọn cầu dao.

Công thức và giới hạn sụt áp

Sụt áp được tính theo công thức VD = (2 × L × I × ρ) / A, trong đó L là chiều dài một chiều của dây dẫn (mét), I là dòng điện (ampe), ρ là điện trở suất của đồng (0,0172 Ω·mm²/m ở 20°C) và A là tiết diện của dây dẫn (mm²). Hệ số 2 tính đến đường đi khứ hồi qua dây pha và dây trung tính. NEC khuyến nghị giữ sụt áp nhánh mạch ở mức 3% hoặc ít hơn và tổng sụt áp của dây cấp nguồn cộng nhánh mạch ở mức 5% hoặc ít hơn. Sụt áp cao hơn có nghĩa là động cơ chạy nóng hơn, trình điều khiển LED bị nhấp nháy và thiết bị điện tử nhạy cảm gặp trục trặc.

So sánh tiêu chuẩn: NEC, IEC, BS, AS/NZS

Các khu vực khác nhau sử dụng các hệ thống kích thước dây dẫn khác nhau. NEC (dùng tại Mỹ và Canada) đo dây dẫn bằng AWG (American Wire Gauge) — một thang đo phản trực giác, số AWG lớn hơn nghĩa là dây mỏng hơn. IEC 60364 (Châu Âu và hầu hết thế giới) và BS 7671 (Vương quốc Anh) chỉ định dây dẫn theo tiết diện mm², giúp so sánh kích thước dễ dàng. AS/NZS 3000 (Úc và New Zealand) cũng dùng mm². IEC và BS giới hạn sụt áp ở 3% cho chiếu sáng và 5% cho các mạch khác; NEC khuyến nghị 3% cho nhánh mạch. Máy tính này hiển thị kích thước khuyến nghị theo cả bốn tiêu chuẩn cùng lúc.

Cách đọc bảng kết quả

Mỗi hàng trong bảng kết quả đại diện cho một tiêu chuẩn đi dây. Cột Kích thước dây hiển thị dây dẫn được khuyến nghị — số AWG cho NEC, tiết diện mm² cho IEC, BS và AS/NZS. Khả năng tải dòng là giá trị dòng điện liên tục của dây dẫn đó ở nhiệt độ vận hành tiêu chuẩn. Sụt áp cho thấy điện áp thực tế bị mất trên toàn bộ chiều dài khứ hồi ở dòng điện bạn chỉ định; Sụt% biểu thị mức tổn hao đó theo phần trăm của điện áp nguồn. Phần trăm màu xanh nghĩa là mạch trong giới hạn; màu vàng nghĩa là đang tiếp cận giới hạn; màu đỏ nghĩa là vượt giới hạn cho phép và bạn nên xem xét dây dẫn lớn hơn, điện áp cao hơn hoặc chiều dài ngắn hơn.

Lưu ý an toàn

Những kết quả này là tham chiếu được tính toán dựa trên các bảng mã đã công bố và điện trở suất đồng được lý tưởng hóa. Lắp đặt thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố bổ sung: loại ống dẫn, số lượng dây dẫn, nhiệt độ môi trường, cấp cách điện và các sửa đổi quy chuẩn địa phương. Luôn xác minh lựa chọn dây dẫn với thợ điện có chứng chỉ trước khi thực hiện lắp đặt điện vĩnh viễn. Đối với dây cấp nguồn an toàn quan trọng hoặc dịch vụ trên 100 A, hãy tham khảo ý kiến của kỹ sư điện có chứng chỉ.