Máy tính kích thước dây — NEC, IEC, BS, AS/NZS | WireStandard
Tính kích thước dây chính xác cho mạch điện. Nhập dòng điện, khoảng cách và điện áp để nhận AWG và mm² khuyến nghị cho tiêu chuẩn NEC, IEC, BS và AS/NZS cùng lúc.
Máy tính kích thước dây dẫn xác định tiết diện dây dẫn tối thiểu cho một mạch điện dựa trên dòng tải, chiều dài tuyến đơn và điện áp hệ thống. Công cụ đồng thời kiểm tra giới hạn khả năng dẫn điện theo NEC 310.16 và khuyến nghị sụt áp theo NEC 215.2(A)(1)(b) (3% mạch nhánh, 5% tổng), rồi xuất AWG cho Bắc Mỹ và mm² cho tiêu chuẩn IEC, BS, AS/NZS. Thợ điện, kỹ sư điện và thanh tra sử dụng trước khi thi công đi dây.
Công thức
Một pha: VD = 2 × L × I × ρ / A. Ba pha: VD = √3 × L × I × ρ / A. L = chiều dài một chiều (m), I = dòng điện (A), ρ = điện trở suất đồng 0,0172 Ω·mm²/m (IACS, 20 °C), A = tiết diện dây dẫn (mm²). Khả năng dẫn điện được kiểm tra theo NEC Table 310.16 (cột 60 °C hoặc 75 °C). Ghi chú thông tin NEC 215.2(A)(1)(b) khuyến nghị giữ sụt áp mạch nhánh trong phạm vi 3%.
Ví dụ tính toán
CB 20 A, tuyến đơn 100 ft (30,48 m), 120 V, một pha, dây đồng. NEC 310.16 (cột 60 °C) cho phép AWG 12 ở 20 A. Kiểm tra sụt áp: VD = 2 × 30,48 × 20 × 0,0172 / 3,31 = 6,34 V = 5,3% — vượt ngưỡng 3% cho mạch nhánh. Tăng lên AWG 10 (5,26 mm²): VD = 2 × 30,48 × 20 × 0,0172 / 5,26 = 3,99 V = 3,3%. Kiểm tra cả khả năng dẫn điện VÀ sụt áp trước khi thi công.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao kích thước CB không khớp với kích thước dây trong kết quả?
NEC 240.4(D) giới hạn dòng bảo vệ cho dây nhỏ: AWG 14 tối đa 15 A, AWG 12 tối đa 20 A, AWG 10 tối đa 30 A — bất kể CB có định mức cao hơn. Ngoài ra, quy tắc 125% tải liên tục (NEC 210.19) yêu cầu tải liên tục 20 A phải dùng mạch định mức tối thiểu 25 A, có thể đẩy cỡ dây lên dù CB vẫn là 20 A.
Khi nào cần chọn dây theo sụt áp thay vì khả năng dẫn điện?
Với tuyến ngắn, khả năng dẫn điện quyết định cỡ dây. Khi khoảng cách một chiều vượt khoảng 50 ft (15 m) với dòng dân dụng thông thường, sụt áp bắt đầu ảnh hưởng đến lựa chọn. Trên 150 ft (45 m), sụt áp hầu như luôn đòi hỏi dây lớn hơn so với yêu cầu về khả năng dẫn điện. Máy tính tự động chọn tiêu chí yêu cầu dây lớn hơn.
Tại sao NEC và IEC khuyến nghị kích thước khác nhau?
Chọn cỡ theo NEC dựa trên bảng khả năng dẫn điện NEC Table 310.16 với cột nhiệt độ đầu nối 60 °C hoặc 75 °C, có quy định riêng cho dây đồng và nhôm. IEC 60364-5-52 định nghĩa các phương pháp lắp đặt tham chiếu (A1, B2, C, E, F) với hệ số hiệu chỉnh nhiệt độ môi trường, nhóm dây và điện trở nhiệt của đất. Cả hai cách tiếp cận đều hợp lý về kỹ thuật, nhưng được hiệu chỉnh cho hệ thống dây, loại cách điện và điều kiện lắp đặt trong phạm vi quản lý của từng nơi.
- Dòng điện (A)
- Điện áp (V)
- Khoảng cách một chiều (m)
- Sụt áp tối đa (%)
- Tiêu chuẩn
- AWG
- Tiết diện (mm²)
- Dòng điện cho phép (A)
- Sụt áp (V)
- Sụt áp %
- Vượt phạm vi bảng — tham khảo kỹ sư
- Độ chính xác ±3%: điện trở DC dùng đồng lý tưởng. Giá trị thực NEC Chương 9 Bảng 8 (bện, không mạ) cao hơn 1–3%. Với đường dây an toàn sinh mạng thêm 10% dự phòng cho sụt áp hoặc tham vấn kỹ sư được cấp phép.
ρ(đồng, 20 °C) = 0.01724 Ω·mm²/m (IACS). Hiển thị kích thước dây nhỏ nhất đáp ứng cả sụt áp và khả năng tải theo từng tiêu chuẩn. Chọn 75 °C cho điều kiện vận hành NEC 75 °C.
Kích thước dây thông dụng
Tra cứu nhanh các tổ hợp dòng điện và khoảng cách phổ biến.